Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bền vững" (1)

bền vững
Tiếng Anh Tính từsustainable
Từ vựng của tôi
Phát triển phải bền vững.
Development must be sustainable.

swap_horiz Từ liên quan "bền vững" (3)

mục tiêu phát triển bền vững
phát
Tiếng Anh Khácsustainable development goals
Từ vựng của tôi
Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
The UN set the Sustainable Development Goals.
phát triển bền vững
Tiếng Anh Cụm từSustainable development
Từ vựng của tôi
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
Ensuring the sustainable development of e-commerce.
hạnh phúc bền vững
Tiếng Anh Cụm từsustainable happiness
Từ vựng của tôi
Em tin hạnh phúc bền vững chỉ được tạo bởi hai người tử tế ở bên nhau.
I believe sustainable happiness is created only by two decent people being together.

format_quote Cụm từ "bền vững" (11)

Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
The UN set the Sustainable Development Goals.
Phát triển phải bền vững.
Development must be sustainable.
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
Ensuring the sustainable development of e-commerce.
Việc tăng cường quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Strengthening corporate governance is crucial for sustainable development.
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
The goal is to build a sustainable eco-city for the future.
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
A partnership based on mutually beneficial principles will be more sustainable.
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
The project contributes to forming a stable, sustainable residential community.
Chính phủ cam kết thúc đẩy phát triển xanh và bền vững.
The government is committed to promoting green and sustainable development.
Em tin hạnh phúc bền vững chỉ được tạo bởi hai người tử tế ở bên nhau.
I believe sustainable happiness is created only by two decent people being together.
Tăng cường giao lưu nhân dân là nền tảng của mối quan hệ bền vững.
Strengthening people-to-people exchanges is the foundation of a sustainable relationship.
Việt Nam đang hướng tới nông nghiệp sạch và bền vững.
Vietnam is moving towards clean and sustainable agriculture.